Từ vựng
入港 (にゅうこう, nyuukou) nghĩa là gì?
入港 (にゅうこう, nyuukou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự vào cảng, sự cập cảng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にゅうこう |
|---|
| Romaji | nyuukou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
入港にゅうこう
nyuukou
sự vào cảng, sự cập cảng
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự vào cảng, sự cập cảngentry into port; arriving in harbor