Từ vựng

入室 (にゅうしつ, nyuushitsu) nghĩa là gì?

入室 (にゅうしつ, nyuushitsu) trong tiếng Nhật nghĩa là vào phòng, sự đi vào phòng; (Phật giáo) nhập thất, sự thọ giáo vị thầy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにゅうしつ
Romajinyuushitsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
にゅうしつ
nyuushitsu

vào phòng, sự đi vào phòng; (Phật giáo) nhập thất, sự thọ giáo vị thầy

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ vào phòng, sự đi vào phòngentering a room
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (Phật giáo) nhập thất, sự thọ giáo vị thầystudying under a Buddhist teacher

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.