Từ vựng

入園 (にゅうえん, nyuuen) nghĩa là gì?

入園 (にゅうえん, nyuuen) trong tiếng Nhật nghĩa là nhập học mẫu giáo, vào nhà trẻ; vào công viên, vườn hoa hoặc vườn thú.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにゅうえん
Romajinyuuen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
にゅうえん
nyuuen

nhập học mẫu giáo, vào nhà trẻ; vào công viên, vườn hoa hoặc vườn thú

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ nhập học mẫu giáo, vào nhà trẻenrollment in kindergarten; enrollment in nursery school
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ vào công viên, vườn hoa hoặc vườn thúentering a park, garden, zoo, etc.

Còn viết: 入苑

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.