Từ vựng

入国 (にゅうこく, nyuukoku) nghĩa là gì?

入国 (にゅうこく, nyuukoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhập cảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにゅうこく
Romajinyuukoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
にゅうこく
nyuukoku

sự nhập cảnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự nhập cảnhentry into a country

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.