Từ vựng

入り (いり, iri) nghĩa là gì?

入り (いり, iri) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đi vào, lối vào; lượng khách đến xem, số lượng khán giả; (hậu tố) có chứa, đựng; khoản thu nhập, tiền kiếm được.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいり
Romajiiri
Từ loạidanh từ, hậu tố
いり
iri

sự đi vào, lối vào; lượng khách đến xem, số lượng khán giả; (hậu tố) có chứa, đựng; khoản thu nhập, tiền kiếm được

  1. 1danh từ · hậu tố sự đi vào, lối vàoentering; entrance; entry
  2. 2danh từ lượng khách đến xem, số lượng khán giảattendance; audience; number (of visitors, customers, etc.)
  3. 3hậu tố (hậu tố) có chứa, đựngcontaining
  4. 4danh từ khoản thu nhập, tiền kiếm đượcincome; earnings; takings
  5. 5danh từ khoản chi tiêu, chi phíexpenses; expenditure

Còn viết: 入

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.