Từ vựng

党利 (とうり, touri) nghĩa là gì?

党利 (とうり, touri) trong tiếng Nhật nghĩa là lợi ích cục bộ của đảng phái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうり
Romajitouri
Từ loạidanh từ
とうり
touri

lợi ích cục bộ của đảng phái

  1. 1danh từ lợi ích cục bộ của đảng pháiparty interests

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.