Từ vựng

免疫 (めんえき, men'eki) nghĩa là gì?

免疫 (めんえき, men'eki) trong tiếng Nhật nghĩa là khả năng miễn dịch, sự gây miễn dịch; sự chai lì, sự quen chịu đựng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめんえき
Romajimen'eki
Từ loạidanh từ
めんえき
men'eki

khả năng miễn dịch, sự gây miễn dịch; sự chai lì, sự quen chịu đựng

  1. 1danh từ khả năng miễn dịch, sự gây miễn dịchimmunity; immunization; immunisation
  2. 2danh từ sự chai lì, sự quen chịu đựngbeing hardened (to); being unaffected (by); being accustomed (to)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.