Từ vựng

克明 (こくめい, kokumei) nghĩa là gì?

克明 (こくめい, kokumei) trong tiếng Nhật nghĩa là tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ, chu đáo; (cổ) cần mẫn, ngay thẳng, chân thành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこくめい
Romajikokumei
Từ loạitính từ -na
こくめい
kokumei

tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ, chu đáo; (cổ) cần mẫn, ngay thẳng, chân thành

  1. 1tính từ -na tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ, chu đáodetailed; scrupulous; careful
  2. 2tính từ -na (cổ) cần mẫn, ngay thẳng, chân thànhdiligent; honest; upright

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.