Từ vựng

光 (ひかり, hikari) nghĩa là gì?

光 (ひかり, hikari) trong tiếng Nhật nghĩa là ánh sáng, tia sáng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひかり
Romajihikari
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ひかり
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghikari

ánh sáng, tia sáng

  1. 1danh từ ánh sánglight
  2. 2danh từ tia sáng, luồng sáng, ánh lấp lánhillumination; ray; beam
  3. 3danh từ niềm hy vọng, ánh sáng của đờihappiness; hope
  4. 4danh từ thế lực, uy thế (親の光: uy thế của cha mẹ)influence; power
  5. 5danh từ thị lực, ánh mắt nhìnvision; eyesight

Câu ví dụ

  • Đằng xa thấy ánh đèn xe.

  • Ánh sáng buổi sáng lọt vào phòng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.