Từ vựng
光年 (こうねん, kounen) nghĩa là gì?
光年 (こうねん, kounen) trong tiếng Nhật nghĩa là (thiên văn) năm ánh sáng.
| Cách đọc | こうねん |
|---|---|
| Romaji | kounen |
| Từ loại | danh từ |
光年こうねん
kounen
(thiên văn) năm ánh sáng
- 1danh từ (thiên văn) năm ánh sánglight-year
Từ vựng
光年 (こうねん, kounen) trong tiếng Nhật nghĩa là (thiên văn) năm ánh sáng.
| Cách đọc | こうねん |
|---|---|
| Romaji | kounen |
| Từ loại | danh từ |
(thiên văn) năm ánh sáng