Từ vựng

光学 (こうがく, kougaku) nghĩa là gì?

光学 (こうがく, kougaku) trong tiếng Nhật nghĩa là quang học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうがく
Romajikougaku
Từ loạidanh từ
こうがく
kougaku

quang học

  1. 1danh từ quang họcoptics

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.