Từ vựng
光り輝く (ひかりかがやく, hikarikagayaku) nghĩa là gì?
光り輝く (ひかりかがやく, hikarikagayaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tỏa sáng lấp lánh, chiếu sáng rực rỡ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひかりかがやく |
|---|
| Romaji | hikarikagayaku |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
光り輝くひかりかがやく
hikarikagayaku
tỏa sáng lấp lánh, chiếu sáng rực rỡ
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ tỏa sáng lấp lánh, chiếu sáng rực rỡto shine; to glitter
Còn viết: 光輝く