Từ vựng
先立って (さきだって, sakidatte) nghĩa là gì?
先立って (さきだって, sakidatte) trong tiếng Nhật nghĩa là (cụm từ) trước khi, đi trước; hôm nọ, dạo gần đây.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さきだって |
|---|
| Romaji | sakidatte |
|---|
| Từ loại | cụm từ |
|---|
先立ってさきだって
sakidatte
(cụm từ) trước khi, đi trước; hôm nọ, dạo gần đây
- 1cụm từ (cụm từ) trước khi, đi trướcprior to; before; in advance of
- 2danh từ · trạng từ hôm nọ, dạo gần đây, cách đây không lâuthe other day; some time ago; recently