Từ vựng

先物 (さきもの, sakimono) nghĩa là gì?

先物 (さきもの, sakimono) trong tiếng Nhật nghĩa là (tài chính) hợp đồng tương lai, hàng hóa giao dịch kỳ hạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさきもの
Romajisakimono
Từ loạidanh từ
さきもの
sakimono

(tài chính) hợp đồng tương lai, hàng hóa giao dịch kỳ hạn

  1. 1danh từ (tài chính) hợp đồng tương lai, hàng hóa giao dịch kỳ hạnfutures; futures contract

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.