Từ vựng

先取 (せんしゅ, senshu) nghĩa là gì?

先取 (せんしゅ, senshu) trong tiếng Nhật nghĩa là giành điểm trước, chiếm lĩnh trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんしゅ
Romajisenshu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
せんしゅ
senshu

giành điểm trước, chiếm lĩnh trước

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ giành điểm trước, chiếm lĩnh trướcearning the first (runs); preoccupation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.