Từ vựng

先例 (せんれい, senrei) nghĩa là gì?

先例 (せんれい, senrei) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền lệ, lệ đã có từ trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんれい
Romajisenrei
Từ loạidanh từ
せんれい
senrei

tiền lệ, lệ đã có từ trước

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.