Từ vựng

先に (さきに, sakini) nghĩa là gì?

先に (さきに, sakini) trong tiếng Nhật nghĩa là trước đây, hồi trước; trước người khác, đi trước một bước; từ trước, trước thời hạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさきに
Romajisakini
Từ loạitrạng từ
さきに
sakini

trước đây, hồi trước; trước người khác, đi trước một bước; từ trước, trước thời hạn

  1. 1trạng từ trước đây, hồi trước, dạo trước, mới đâypreviously; before; earlier
  2. 2trạng từ trước người khác, đi trước một bướcfirst; before (something or someone else); ahead (of)
  3. 3trạng từ từ trước, trước thời hạn, sớm hơn dự kiếnbeforehand; in advance; ahead of time

Còn viết: 曩に

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.