Từ vựng

先ず (まず, mazu) nghĩa là gì?

先ず (まず, mazu) trong tiếng Nhật nghĩa là trước hết, đầu tiên, trước tiên; chắc là, có lẽ, gần như chắc chắn; tạm ổn, nhìn chung là được; dù sao đi nữa, trước mắt, tạm thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまず
Romajimazu
Từ loạitrạng từ
まず
mazu

trước hết, đầu tiên, trước tiên; chắc là, có lẽ, gần như chắc chắn; tạm ổn, nhìn chung là được; dù sao đi nữa, trước mắt, tạm thời

  1. 1trạng từ trước hết, đầu tiên, trước tiênfirst (of all); firstly; to begin with
  2. 2trạng từ chắc là, có lẽ, gần như chắc chắnprobably; most likely; almost certainly
  3. 3trạng từ tạm ổn, nhìn chung là đượcmore or less (satisfactory); on the whole; reasonably
  4. 4trạng từ dù sao đi nữa, trước mắt, tạm thờianyway; at any rate; for now (at least)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.