Từ vựng

先々 (さきざき, sakizaki) nghĩa là gì?

先々 (さきざき, sakizaki) trong tiếng Nhật nghĩa là tương lai xa, mai sau; những nơi đi đến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさきざき
Romajisakizaki
Từ loạidanh từ, trạng từ
さきざき
sakizaki

tương lai xa, mai sau; những nơi đi đến

  1. 1danh từ · trạng từ tương lai xa, mai saudistant future; inevitable future
  2. 2danh từ · trạng từ những nơi đi đếnplaces one goes to

Còn viết: 先先

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.