Từ vựng

元 (もと, moto) nghĩa là gì?

元 (もと, moto) trong tiếng Nhật nghĩa là nguồn gốc; trước đây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもと
Romajimoto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
もと
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmoto

nguồn gốc; trước đây

  1. 1danh từ gốc, nguồn gốc, khởi đầuorigin; source; beginning
  2. 2danh từ nền tảng, cơ sở, gốc rễbasis; base; foundation
  3. 3danh từ nguyên nhân, nguồn cơncause
  4. 4danh từ nguyên liệu, cốt (bột làm bánh, nước dùng)(raw) material; ingredient; base
  5. 5danh từ phía mình, bên mình(one's) side

Câu ví dụ

  • Anh ấy từng là cầu thủ bóng đá.

  • Hãy đưa kế hoạch này về như ban đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.