Từ vựng
元老 (げんろう, genrou) nghĩa là gì?
元老 (げんろう, genrou) trong tiếng Nhật nghĩa là bậc nguyên lão, chính khách lão thành; (lịch sử) genrō — nguyên lão cố vấn cho Thiên hoàng trước Thế chiến thứ hai.
| Cách đọc | げんろう |
|---|---|
| Romaji | genrou |
| Từ loại | danh từ |
元老げんろう
genrou
bậc nguyên lão, chính khách lão thành; (lịch sử) genrō — nguyên lão cố vấn cho Thiên hoàng trước Thế chiến thứ hai
- 1danh từ bậc nguyên lão, chính khách lão thành, cây đại thụ trong ngànhelder statesman; doyen; old-timer
- 2danh từ (lịch sử) genrō — nguyên lão cố vấn cho Thiên hoàng trước Thế chiến thứ haigenrō (member of a pre-WWII body that informally advised the emperor)