Từ vựng
元禄 (げんろく, genroku) nghĩa là gì?
元禄 (げんろく, genroku) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) thời kỳ Genroku, niên hiệu Genroku.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんろく |
|---|
| Romaji | genroku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
元禄げんろく
genroku
(lịch sử) thời kỳ Genroku, niên hiệu Genroku
- 1danh từ (lịch sử) thời kỳ Genroku, niên hiệu GenrokuGenroku era (1688.9.30-1704.3.13)