Từ vựng

元年 (がんねん, gannen) nghĩa là gì?

元年 (がんねん, gannen) trong tiếng Nhật nghĩa là năm đầu của niên hiệu hoặc thời kỳ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがんねん
Romajigannen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
がんねん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggannen

năm đầu của niên hiệu hoặc thời kỳ

  1. 1danh từ năm đầu tiên của một niên hiệufirst year (of an imperial era)
  2. 2danh từ năm mà một việc quan trọng bắt đầuyear something (important) first happened or began

Câu ví dụ

  • Anh ấy sinh vào năm đầu niên hiệu Bình Thành.

  • Tôi đã bắt đầu cuộc sống mới vào năm đầu Lệnh Hòa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.