Từ vựng

元帥 (げんすい, gensui) nghĩa là gì?

元帥 (げんすい, gensui) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên soái, thống tướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんすい
Romajigensui
Từ loạidanh từ
げんすい
gensui

nguyên soái, thống tướng

  1. 1danh từ nguyên soái, thống tướng(field) marshal; (fleet) admiral; general of the army

Còn viết: 元師

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.