Từ vựng

元凶 (げんきょう, genkyou) nghĩa là gì?

元凶 (げんきょう, genkyou) trong tiếng Nhật nghĩa là kẻ chủ mưu, thủ phạm chính; nguyên nhân chính, nguồn cơn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんきょう
Romajigenkyou
Từ loạidanh từ
げんきょう
genkyou

kẻ chủ mưu, thủ phạm chính; nguyên nhân chính, nguồn cơn

  1. 1danh từ kẻ chủ mưu, thủ phạm chínhringleader; main culprit
  2. 2danh từ nguyên nhân chính, nguồn cơnmain cause; source

Còn viết: 元兇

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.