Từ vựng

儲かる (もうかる, moukaru) nghĩa là gì?

儲かる (もうかる, moukaru) trong tiếng Nhật nghĩa là có lãi, sinh lợi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもうかる
Romajimoukaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
もうかる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmoukaru

có lãi, sinh lợi

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to be profitable; to yield a profit

Câu ví dụ

  • Việc buôn bán này không lãi mấy.

  • Nghe nói cũng có người lãi nhờ cổ phiếu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.