Từ vựng

儀 (ぎ, gi) nghĩa là gì?

儀 (ぎ, gi) trong tiếng Nhật nghĩa là nghi lễ, nghi thức; sự việc, chuyện, vụ việc; (hậu tố) về phần, liên quan đến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎ
Romajigi
Từ loạidanh từ
ぎ
gi

nghi lễ, nghi thức; sự việc, chuyện, vụ việc; (hậu tố) về phần, liên quan đến

  1. 1danh từ nghi lễ, nghi thứcceremony
  2. 2danh từ sự việc, chuyện, vụ việcmatter; affair; case
  3. 3hậu tố (hậu tố) về phần, liên quan đếnwith regard to; as for; as concerns

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.