Từ vựng

働き盛り (はたらきざかり, hatarakizakari) nghĩa là gì?

働き盛り (はたらきざかり, hatarakizakari) trong tiếng Nhật nghĩa là độ tuổi làm việc sung sức nhất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはたらきざかり
Romajihatarakizakari
Từ loạidanh từ
はたらきざかり
hatarakizakari

độ tuổi làm việc sung sức nhất

  1. 1danh từ độ tuổi làm việc sung sức nhấtprime of one's working life

Còn viết: 働きざかり

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.