Từ vựng

傾げる (かしげる, kashigeru) nghĩa là gì?

傾げる (かしげる, kashigeru) trong tiếng Nhật nghĩa là nghiêng đầu, làm nghiêng lệch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかしげる
Romajikashigeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
かしげる
kashigeru

nghiêng đầu, làm nghiêng lệch

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ nghiêng đầu, làm nghiêng lệchto tilt (esp. head); to lean; to incline

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.