Từ vựng
傾げる (かしげる, kashigeru) nghĩa là gì?
傾げる (かしげる, kashigeru) trong tiếng Nhật nghĩa là nghiêng đầu, làm nghiêng lệch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かしげる |
|---|
| Romaji | kashigeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
傾げるかしげる
kashigeru
nghiêng đầu, làm nghiêng lệch
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ nghiêng đầu, làm nghiêng lệchto tilt (esp. head); to lean; to incline