Từ vựng
備え (そなえ, sonae) nghĩa là gì?
備え (そなえ, sonae) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chuẩn bị dự phòng, sự trang bị sẵn sàng; sự phòng bị, thế trận phòng thủ canh gác; đội hình tác chiến, sự bố trí binh lực.
| Cách đọc | そなえ |
|---|---|
| Romaji | sonae |
| Từ loại | danh từ |
備えそなえ
sonae
sự chuẩn bị dự phòng, sự trang bị sẵn sàng; sự phòng bị, thế trận phòng thủ canh gác; đội hình tác chiến, sự bố trí binh lực
- 1danh từ sự chuẩn bị dự phòng, sự trang bị sẵn sàngpreparation; provision; arrangements
- 2danh từ sự phòng bị, thế trận phòng thủ canh gácdefenses; guard; defensive posture
- 3danh từ đội hình tác chiến, sự bố trí binh lựcmilitary formation; troop arrangement; deployment