Từ vựng

傘 (かさ, kasa) nghĩa là gì?

傘 (かさ, kasa) trong tiếng Nhật nghĩa là ô, dù.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかさ
Romajikasa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
かさ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkasa

ô, dù

GenkiGenki 2
  1. 1danh từ cái ô, cái dù che mưa che nắngumbrella; parasol
  2. 2danh từ vật có hình cái ô hay nón chóp: chao đèn, mũ nấmsomething shaped like an umbrella or a conical hat; shade (of a lamp); mushroom cap

Câu ví dụ

  • Cây ô này màu đỏ.

  • Tôi mang ô đi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.