Từ vựng

傍聴 (ぼうちょう, bouchou) nghĩa là gì?

傍聴 (ぼうちょう, bouchou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự dự thính, việc tham dự lắng nghe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうちょう
Romajibouchou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ぼうちょう
bouchou

sự dự thính, việc tham dự lắng nghe

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự dự thính, việc tham dự lắng nghelistening (to a lecture, hearing, parliament session, etc.); attending (without participating); sitting in (e.g. on a meeting)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.