Từ vựng

偽証 (ぎしょう, gishou) nghĩa là gì?

偽証 (ぎしょう, gishou) trong tiếng Nhật nghĩa là lời khai man, tội làm chứng giả trước tòa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎしょう
Romajigishou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ぎしょう
gishou

lời khai man, tội làm chứng giả trước tòa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lời khai man, tội làm chứng giả trước tòafalse evidence; perjury; false testimony

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.