Từ vựng

偶像 (ぐうぞう, guuzou) nghĩa là gì?

偶像 (ぐうぞう, guuzou) trong tiếng Nhật nghĩa là ngẫu tượng, bức tượng thờ, thần tượng tôn sùng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐうぞう
Romajiguuzou
Từ loạidanh từ
ぐうぞう
guuzou

ngẫu tượng, bức tượng thờ, thần tượng tôn sùng

  1. 1danh từ ngẫu tượng, bức tượng thờ, thần tượng tôn sùngimage; idol; statue

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.