Từ vựng

倦怠 (けんたい, kentai) nghĩa là gì?

倦怠 (けんたい, kentai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự mệt mỏi rã rời, cảm giác chán chường uể oải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんたい
Romajikentai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
けんたい
kentai

sự mệt mỏi rã rời, cảm giác chán chường uể oải

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự mệt mỏi rã rời, cảm giác chán chường uể oảiweariness; fatigue; languor

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.