Từ vựng

値 (あたい, atai) nghĩa là gì?

値 (あたい, atai) trong tiếng Nhật nghĩa là giá trị, giá tiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあたい
Romajiatai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
あたい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngatai

giá trị, giá tiền

  1. 1danh từ (trang trọng) giá, giá tiền, chi phíprice; cost
  2. 2danh từ (trang trọng) giá trị, đáng giá, công laovalue; worth; merit
  3. 3danh từ (toán, máy tính) giá trị (của biến, của hàm)value

Câu ví dụ

  • Hãy tìm giá trị của x.

  • Viên đá quý này được định giá cao.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.