Từ vựng
倒れ (たおれ, taore) nghĩa là gì?
倒れ (たおれ, taore) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đổ sụp, sự ngã gục, cái chết; nợ xấu, khoản nợ khó đòi, nợ mất trắng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たおれ |
|---|
| Romaji | taore |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
倒れたおれ
taore
sự đổ sụp, sự ngã gục, cái chết; nợ xấu, khoản nợ khó đòi, nợ mất trắng
- 1danh từ sự đổ sụp, sự ngã gục, cái chếtcollapse; collapsing; death
- 2danh từ nợ xấu, khoản nợ khó đòi, nợ mất trắngbad debt