Từ vựng

個 (こ, ko) nghĩa là gì?

個 (こ, ko) trong tiếng Nhật nghĩa là (lượng từ) cái, chiếc; lượng từ đếm đơn vị quân đội; cá nhân, cá thể riêng lẻ; (thông tục, lượng từ) lượng từ đếm số tuổi chênh lệch hoặc số lớp học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこ
Romajiko
Từ loạilượng từ
こ
ko

(lượng từ) cái, chiếc; lượng từ đếm đơn vị quân đội; cá nhân, cá thể riêng lẻ; (thông tục, lượng từ) lượng từ đếm số tuổi chênh lệch hoặc số lớp học

  1. 1lượng từ (lượng từ) cái, chiếc, viên, lượng từ đếm đồ vật nhỏ hoặc đơn lẻcounter for (small) things or pieces
  2. 2lượng từ (lượng từ) lượng từ đếm đơn vị quân độicounter for military units
  3. 3danh từ cá nhân, cá thể riêng lẻ(an) individual; one person
  4. 4lượng từ (thông tục, lượng từ) lượng từ đếm số tuổi chênh lệch hoặc số lớp họccounter for years (of age difference); counter for school-years

Còn viết: 箇

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.