Từ vựng
信 (しん, shin) nghĩa là gì?
信 (しん, shin) trong tiếng Nhật nghĩa là chữ tín, sự thành thật; sự tin cậy, sự tín nhiệm, lòng tin; đức tin tôn giáo, lòng sùng đạo; (lượng từ) tin, bức.
| Cách đọc | しん |
|---|---|
| Romaji | shin |
| Từ loại | danh từ |
信しん
shin
chữ tín, sự thành thật; sự tin cậy, sự tín nhiệm, lòng tin; đức tin tôn giáo, lòng sùng đạo; (lượng từ) tin, bức
- 1danh từ chữ tín, sự thành thật, lòng trung thànhhonesty; sincerity; fidelity
- 2danh từ sự tin cậy, sự tín nhiệm, lòng tintrust; reliance; confidence
- 3danh từ đức tin tôn giáo, lòng sùng đạo(religious) faith; devotion
- 4lượng từ (lượng từ) tin, bức — đếm tin nhắn hoặc điện tín nhận đượccounter for received messages