Từ vựng

保革 (ほかく, hokaku) nghĩa là gì?

保革 (ほかく, hokaku) trong tiếng Nhật nghĩa là phe bảo thủ và phe cấp tiến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほかく
Romajihokaku
Từ loạidanh từ
ほかく
hokaku

phe bảo thủ và phe cấp tiến

  1. 1danh từ phe bảo thủ và phe cấp tiếnconservatism and progressivism; conservatives and reformists

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.