Từ vựng

保険金 (ほけんきん, hokenkin) nghĩa là gì?

保険金 (ほけんきん, hokenkin) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền bồi thường bảo hiểm được chi trả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほけんきん
Romajihokenkin
Từ loạidanh từ
ほけんきん
hokenkin

tiền bồi thường bảo hiểm được chi trả

  1. 1danh từ tiền bồi thường bảo hiểm được chi trảinsurance payout; insurance money

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.