Từ vựng

保釈 (ほしゃく, hoshaku) nghĩa là gì?

保釈 (ほしゃく, hoshaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bảo lãnh tại ngoại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほしゃく
Romajihoshaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ほしゃく
hoshaku

sự bảo lãnh tại ngoại

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bảo lãnh tại ngoạibail; releasing on bail

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.