Từ vựng

保証金 (ほしょうきん, hoshoukin) nghĩa là gì?

保証金 (ほしょうきん, hoshoukin) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền đặt cọc bảo đảm, tiền bảo lãnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほしょうきん
Romajihoshoukin
Từ loạidanh từ
ほしょうきん
hoshoukin

tiền đặt cọc bảo đảm, tiền bảo lãnh

  1. 1danh từ tiền đặt cọc bảo đảm, tiền bảo lãnhdeposit (esp. on renting a house); security money; bond payment

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.