Từ vựng
保育園 (ほいくえん, hoikuen) nghĩa là gì?
保育園 (ほいくえん, hoikuen) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà trẻ, trường mầm non.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほいくえん |
|---|
| Romaji | hoikuen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
保育園ほいくえん
hoikuen
nhà trẻ, trường mầm non
- 1danh từ nhà trẻ, trường mầm nonnursery school; day nursery; day care center