Từ vựng
保有 (ほゆう, hoyuu) nghĩa là gì?
保有 (ほゆう, hoyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nắm giữ, sự sở hữu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほゆう |
|---|
| Romaji | hoyuu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
保有ほゆう
hoyuu
sự nắm giữ, sự sở hữu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự nắm giữ, sự sở hữupossession; retention; maintenance