Từ vựng

保守的 (ほしゅてき, hoshuteki) nghĩa là gì?

保守的 (ほしゅてき, hoshuteki) trong tiếng Nhật nghĩa là mang tính bảo thủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほしゅてき
Romajihoshuteki
Từ loạitính từ -na
ほしゅてき
hoshuteki

mang tính bảo thủ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.