Từ vựng

保全 (ほぜん, hozen) nghĩa là gì?

保全 (ほぜん, hozen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bảo toàn, sự bảo tồn, sự duy trì nguyên vẹn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほぜん
Romajihozen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ほぜん
hozen

sự bảo toàn, sự bảo tồn, sự duy trì nguyên vẹn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bảo toàn, sự bảo tồn, sự duy trì nguyên vẹnpreservation; conservation; maintenance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.