Từ vựng

侯 (こう, kou) nghĩa là gì?

侯 (こう, kou) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) tước hầu, bậc thứ hai trong ngũ tước quý tộc; lãnh chúa chư hầu, daimyo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこう
Romajikou
Từ loạidanh từ, hậu tố
こう
kou

(lịch sử) tước hầu, bậc thứ hai trong ngũ tước quý tộc; lãnh chúa chư hầu, daimyo

  1. 1danh từ · hậu tố (lịch sử) tước hầu, bậc thứ hai trong ngũ tước quý tộcmarquis; second highest rank of the five ranks of nobility
  2. 2danh từ · hậu tố (lịch sử) lãnh chúa chư hầu, daimyodaimyo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.