Từ vựng
侮蔑 (ぶべつ, bubetsu) nghĩa là gì?
侮蔑 (ぶべつ, bubetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khinh miệt, thái độ coi khinh rẻ rúng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶべつ |
|---|
| Romaji | bubetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
侮蔑ぶべつ
bubetsu
sự khinh miệt, thái độ coi khinh rẻ rúng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự khinh miệt, thái độ coi khinh rẻ rúngscorn; disdain; contempt