Từ vựng

供物 (くもつ, kumotsu) nghĩa là gì?

供物 (くもつ, kumotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đồ cúng lễ, lễ vật dâng thần Phật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくもつ
Romajikumotsu
Từ loạidanh từ
くもつ
kumotsu

đồ cúng lễ, lễ vật dâng thần Phật

  1. 1danh từ đồ cúng lễ, lễ vật dâng thần Phậtoffering (e.g. to the gods); votive offering

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.